[fēn zhuāng]
phân trang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分装机fēn zhuāng jī
phân trang cơ
máy chiết rót; máy đóng gói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.