[fēn zǔ]
phân tổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分组交换fēn zǔ jiāo huàn
phân tổ giao hoán
chuyển mạch gói
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.