[fēn lì]
phân lập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
三权分立sān quán fēn lì
tam quyền phân lập
nguyên tắc phân quyền
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.