[fēn bān]
phân ban
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
常态分班cháng tài fēn bān
thường thái phân ban
phân nhóm học sinh vào các lớp có năng lực hỗn hợp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.