[fēn liú]
phân lưu
人车分流
rén chē fēn liú
Phân luồng người và xe
消费资金分流
xiāo fèi zī jīn fēn liú
Phân luồng vốn tiêu dùng
做好机关干部分流安置工作
zuò hǎo jī guān gān bù fen liú ān zhì gōng zuò
Làm tốt công tác phân luồng, sắp xếp cán bộ cơ quan
分流电路fēn liú diàn lù
phân lưu điện lộ
mạch điện song song; bộ chia dòng điện