[fēn qí]
phân kỳ
分歧点
fēn qí diǎn
Điểm bất đồng
意见分歧
yì jiàn fēn qí
Bất đồng ý kiến
存在分歧
cún zài fēn qí
Tồn tại bất đồng
消除分歧
xiāo chú fēn qí
Xóa bỏ bất đồng
分歧点fēn qí diǎn
phân kỳ điểm
điểm bất đồng