[fēn qī]
phân kỳ
历史分期
lì shǐ fēn qī
Phân kỳ lịch sử
分期付款分期休假
fēn qī fù kuǎn fēn qī xiū jià
Trả góp, nghỉ phép theo kỳ
分期付款fēn qī fù kuǎn
phân kỳ phó khoản
trả góp; thanh toán trả góp