[fēn shù xiàn]
phân số tuyến
他的考试成绩超过了本市录取分数线
tā de kǎo shì chéng jì chāo guò le běn shì lù qǔ fēn shù xiàn
Điểm thi của anh ấy đã vượt qua ngưỡng điểm tuyển sinh của thành phố
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.