[fēn shù]
phân số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分数线fēn shù xiàn
phân số tuyến
đường ngang; điểm chuẩn tối thiểu
分数挂帅fēn shù guà shuài
phân số quải soái
quá coi trọng điểm số ở trường; nhấn mạnh quá mức vào điểm thi
假分数jiǎ fēn shù
giả phân số
phân số không thực thụ; xem thêm: phân số thực thụ 真分數|真分数[zhen1 fen1 shu4] và hỗn số 帶分數|带分数[dai4 fen1 shu4]
百分数bǎi fēn shù
bách phân số
phần trăm
真分数zhēn fēn shù
chân phân số
phân số thực thụ; xem thêm: phân số giả 假分數|假分数[jia3 fen1 shu4] và số pha tạp 帶分數|带分数[dai4 fen1 shu4]
带分数dài fēn shù
đới phân số
phân số hỗn hợp; số hỗn hợp; xem thêm: phân số chưa tối giản 假分數|假分数[jia3 fen1 shu4] và phân số tối giản 真分數|真分数[zhen1 fen1 shu4]
千分数qiān fēn shù
thiên phân số
Phân số có mẫu số là 1000
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.