[fēn gōng]
phân công
社会分工!分工合作
shè huì fēn gōng ! fēn gōng hé zuò
Phân công lao động xã hội! Hợp tác phân công lao động
他分工抓生产
tā fēn gōng zhuā shēng chǎn
Anh ấy phụ trách sản xuất
这几件事,咱们分分工吧
zhè jǐ jiàn shì , zán men fēn fēn gōng ba
Mấy việc này, chúng ta chia nhau ra làm nhé