[fēn shī]
phân thi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
五马分尸wǔ mǎ fēn shī
ngũ mã phân thi
Xé xác bằng năm ngựa.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.