[fēn fēng]
phân phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
分封制fēn fēng zhì
phân phong chế
chế độ phong kiến; hệ thống phong tước
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.