[fēn jiā]
phân gia
分家单过
fēn jiā dān guò
Chia gia đình sống riêng
鞋底和鞋帮分了家
xié dǐ hé xié bāng fēn le jiā
Đế giày và thân giày bị tách rời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.