[fēn tóu]
phân đầu
分头办理
fēn tóu bàn lǐ
Xử lý riêng
大家分头去准备
dà jiā fēn tóu qù zhǔn bèi
Mọi người chia nhau đi chuẩn bị
分头路fēn tóu lù
phân đầu lộ
đường rẽ ngôi
三分头sān fēn tóu
tam phân đầu
kiểu tóc nam thông thường; cắt ngắn hai bên và sau gáy