[fēn dì]
phân địa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一亩三分地yì mǔ sān fēn dì
nhất mẫu tam phân địa
Vòng tròn sinh hoạt cá nhân hoặc phạm vi trách nhiệm.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.