[fēn wèi shù]
phân vị số
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
百分位数bǎi fēn wèi shù
bách phân vị số
phân vị
四分位数sì fēn wèi shù
tứ phân vị số
tứ phân vị
十分位数shí fēn wèi shù
thập phân vị số
phân vị mười
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.