[fēn zhòng]
phân chúng
分众化
fēn zhòng huà
Phân khúc hóa.
精准定位,分众营销
jīng zhǔn dìng wèi , fēn zhòng yíng xiāo
Định vị chính xác, tiếp thị theo phân khúc.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.