[fēn wéi]
phân vi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一分为二yì fēn wéi èr
nhất phân vi nhị
một chia thành hai; có hai mặt; mọi thứ đều có hai mặt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.