汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
刁顽 (diāo wán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
刁顽
【刁頑】
[diāo wán]
điêu ngoan
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
xảo quyệt ngoan cố
Ví dụ
刁顽之徒
diāo wán zhī tú
Kẻ ngang ngược
Từ ghép
0 từ chứa “刁顽”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
狡猾顽固
~之徒
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
刁
diāo
điêu
Xảo quyệt, gian xảo, không ngay thẳng; Ngang ngược, hung dữ, khó chiều; Gây khó dễ, làm khó khăn cho người khác
顽
wán
ngoan
bướng bỉnh, cứng đầu, khó thay đổi; nghịch ngợm, hư đốn, khó kiểm soát; ngoan cố, khó bị đánh bại hoặc loại bỏ