汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
凿空 (záo kōng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
凿空
【鑿空】
[záo kōng]
tạc không
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mở lỗ
2
mở đường thông qua
3
khai thông một con đường
Ví dụ
凿空之论
záo kōng zhī lùn
Lý luận suông
Từ ghép
0 từ chứa “凿空”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(旧读 zuokong)〈书〉國穿凿
~之论
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
凿
záo
tạc
Đục, khoét, khoan (lỗ, đá, giếng); Cái đục (dụng cụ); Đánh chìm (tàu)
空
kōng
không
Trống rỗng, không có gì bên trong; Không gian, khoảng không; Bầu trời, không khí