[hán sòng]
hàm tống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
函送法办hán sòng fǎ bàn
hàm tống pháp biện
đưa ra công lý; chuyển giao cho pháp luật
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.