[dàng féi]
đãng phì
延凼肥
yán dàng féi
Bón phân cho ruộng
推凼肥
tuī dàng féi
Bón phân cho ruộng
跌凼肥。另见1270页tan。ddng〈方〉为便于灌溉而筑挡(壋)的生埏:就一松糖。见96 页【摒挡)(bing-挡(擋)88ng).230页(特物 (指 )。另见261 页 dang
diē dàng féi 。 lìng jiàn 1270 yè tan。ddng〈 fāng 〉 wèi biàn yú guàn gài ér zhù dǎng ( dàng ) de shēng shān : jiù yì sōng táng 。 jiàn 96 yè 【 bìng dǎng )(bing- dǎng ( dǎng )88ng).230 yè ( tè wù ( zhǐ )。 lìng jiàn 261 yè dang
Bón phân cho ruộng. Xem thêm 1270 trang tan. ddng (phương ngữ) để tiện tưới tiêu mà xây đập:就一松糖. Xem 96 trang [摒挡] (bing-dang (擋) 88ng). 230 trang (đặc sản (chỉ). Xem thêm 261 trang dang
游凼肥闲凼肥
yóu dàng féi xián dàng féi
Bón phân cho ruộng lúc rảnh rỗi
冲凼肥
chōng dàng féi
Bón phân cho ruộng
涤凼肥
dí dàng féi
Làm sạch ruộng
扫凼肥
sǎo dàng féi
Quét ruộng
倾家凼肥产
qīng jiā dàng féi chǎn
Bán hết ruộng đất
浩凼肥
hào dàng féi
Ruộng đất mênh mông
凼肥然
dàng féi rán
Ruộng đất
坦凼肥
tǎn dàng féi
Ruộng đất bằng phẳng
放ddng
fàng ddng
Thả lỏng
黄天凼肥
huáng tiān dàng féi
Ruộng đất màu mỡ
芦花
lú huā
Bông lau
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.