[dàng]
đãng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
凼子dàng zǐ
đãng tử
vũng; hố; rãnh
凼肥dàng féi
đãng phì
phân chuồng; phân hữu cơ
水凼shuǐ dàng
thuỷ đãng
ao nước
沤凼ōu dàng
âu đãng
hố chất thải; hố ủ phân
粪凼fèn dàng
phân đãng
hầm cầu; hố phân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.