[chū xiàng]
xuất hạng
这几年家里人多了,一也增加了不少
zhè jǐ nián jiā lǐ rén duō le , yī yě zēng jiā le bù shǎo
Mấy năm nay người nhà đông hơn, chi tiêu cũng tăng không ít
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.