[chū miàn]
xuất diện
这事你出面交涉吧!由工会出面,组织这次体育比赛
zhè shì nǐ chū miàn jiāo shè ba ! yóu gōng huì chū miàn , zǔ zhī zhè cì tǐ yù bǐ sài
Việc này anh ra mặt thương lượng đi! Công đoàn đứng ra tổ chức trận đấu thể thao này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.