[chū xiǎn]
xuất hiểm
他一定有办法保护你出险
tā yí dìng yǒu bàn fǎ bǎo hù nǐ chū xiǎn
Anh ấy chắc chắn có cách bảo vệ bạn thoát hiểm
加固堤坝,防止出险
jiā gù dī bà , fáng zhǐ chū xiǎn
Củng cố đê điều, phòng ngừa sự cố
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.