[chū cuò]
xuất thác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出错信息chū cuò xìn xī
xuất thác tín tức
thông báo lỗi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.