[chū chē]
xuất xa
司机生病,不能出车了
sī jī shēng bìng , bù néng chū chē le
Tài xế bị bệnh, không thể chạy xe
你出趟车送他们去机场
nǐ chū tàng chē sòng tā men qù jī chǎng
Bạn chạy xe đưa họ ra sân bay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.