[chū shēn]
xuất thân
出身于工人家庭
chū shēn yú gōng rén jiā tíng
Xuất thân từ gia đình công nhân
店员出身工人家庭出身
diàn yuán chū shēn gōng rén jiā tíng chū shēn
门里出身mén lǐ chū shēn
môn lý xuất thân
Xuất thân từ gia đình hoặc ngành nghề có truyền thống chuyên môn hoặc kỹ thuật