[chū huò]
xuất hoá
货款一到,立即出货
huò kuǎn yí dào , lì jí chū huò
Tiền hàng đến là giao hàng ngay
部分商品降价出货
bù fen shāng pǐn jiàng jià chū huò
Giảm giá một số mặt hàng để bán
未出货wèi chū huò
vị
chưa xuất hàng