[chū zhàng]
xuất trướng
这笔开支违反规定,不能出账
zhè bǐ kāi zhī wéi fǎn guī dìng , bù néng chū zhàng
Khoản chi này trái quy định, không thể xuất sổ
这个月出账太多
zhè ge yuè chū zhàng tài duō
Tháng này xuất hàng nhiều quá
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.