[chū yán]
xuất ngôn
出言有章(说话有条理)出言不逊(说话不客气)
chū yán yǒu zhāng ( shuō huà yǒu tiáo lǐ ) chū yán bú xùn ( shuō huà bú kè qì )
Ăn nói có chừng mực (nói có lý lẽ); Ăn nói xấc xược (nói không lễ phép)
出言不逊chū yán bú xùn
nói năng thô lỗ