[chū xíng]
xuất hành
这次出行,跑了不少地方
zhè cì chū xíng , pǎo le bù shǎo dì fāng
Chuyến đi lần này, đã đi qua nhiều nơi
汇出行huì chū xíng
hối xuất hành
ngân hàng chuyển tiền
滴滴出行dī dī chū xíng
tích tích xuất hành
Công ty Công nghệ Didi Chuxing, còn gọi là DiDi, công ty vận tải dựa trên ứng dụng, trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012
哈啰出行hā luō chū xíng
ha
Hellobike, nền tảng dịch vụ giao thông