[chū cài]
xuất thái
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出菜秀chū cài xiù
xuất thái tú
biểu diễn bữa tối; bữa tối kèm trình diễn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.