[chū gǎng]
xuất cảng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出港大厅chū gǎng dà tīng
xuất cảng đại sảnh
phòng chờ khởi hành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.