[chū shuǐ]
xuất thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出水口chū shuǐ kǒu
xuất thuỷ khẩu
cửa thoát nước; cửa xả nước
出水芙蓉chū shuǐ fú róng
xuất thuỷ phù dung
như hoa sen trồi lên mặt nước; đẹp vượt trội
芙蓉出水fú róng chū shuǐ
phù dung xuất thuỷ
nghĩa đen: hoa sen nổi lên từ nước; nghĩa bóng: nở rộ
浮出水面fú chū shuǐ miàn
phù xuất thuỷ diện
nổi lên mặt nước; trở nên rõ ràng; xuất hiện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.