[chū méi]
xuất mai
黄梅季结束。参看574页(黄梅季】
huáng méi jì jié shù 。 cān kàn 574 yè ( huáng méi jì 】
Mùa mưa (hoàng mai) kết thúc. Tham khảo trang 574 (Mùa mưa)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.