[chū xì]
xuất hí
这名演员入戏快,出戏也快
zhè míng yǎn yuán rù xì kuài , chū xì yě kuài
Diễn viên này nhập vai nhanh, cũng ra vai nhanh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.