[chū tú]
xuất đồ
我刚进厂两年,还没出徒呢!
wǒ gāng jìn chǎng liǎng nián , hái méi chū tú ne !
Tôi mới vào nhà máy hai năm, còn chưa học hết nghề!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.