[chū shī]
xuất sư
学徒三年出师
xué tú sān nián chū shī
Học nghề ba năm thì ra nghề
出师讨伐
chū shī tǎo fá
Xuất quân thảo phạt
出师不利
chū shī bú lì
Khởi đầu không thuận lợi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.