[chū chāi]
xuất sai
去北京出差
qù běi jīng chū chāi
Đi công tác Bắc Kinh
出了一个月的差
chū le yí gè yuè de chà
Đi công tác một tháng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.