汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
出巡 (chū xún) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
出巡
[chū xún]
xuất tuần
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
đi thị sát
Ví dụ
出巡江南
chū xún jiāng nán
Tuần du Giang Nam
Từ ghép
0 từ chứa “出巡”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
出外巡视
~江南
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
出
chū
xuất
Đi ra, rời khỏi một nơi nào đó; Xuất hiện, phát sinh, xảy ra; Đưa ra, biểu lộ, thể hiện
巡
xún
tuần
Đi tuần tra, đi kiểm soát một khu vực; Đi thị sát, đi thăm dò, đi xem xét; Đi vòng quanh, đi lưu động