[chū jiā]
xuất gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出家人chū jiā rén
xuất gia nhân
nhà sư; ni cô
半路出家bàn lù chū jiā
bán lộ xuất gia
nghĩa đen: xuất gia khi đã trưởng thành; nghĩa bóng: thay đổi nghề nghiệp; bắt đầu một công việc hoặc chuyên môn mới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.