[chū jìng]
xuất cảnh
驱逐出境
qū zhú chū jìng
trục xuất khỏi biên giới
办理出境手续
bàn lǐ chū jìng shǒu xù
làm thủ tục xuất cảnh
这条河是县界,过了河就出境了
zhè tiáo hé shì xiàn jiè , guò le hé jiù chū jìng le
con sông này là ranh giới huyện, qua sông là ra khỏi biên giới