[chū zhī]
出只伤人:出只成章
chū zhī shāng rén : chū zhī chéng zhāng
chỉ ra một người làm tổn thương người khác: chỉ ra một người làm nên chuyện
车站出只
chē zhàn chū zhī
ga tàu
会场的出只
huì chǎng de chū zhī
sảnh hội trường
出只货出只工业品
chū zhī huò chū zhī gōng yè pǐn
hàng hóa và sản phẩm công nghiệp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.