[chū chǎng]
xuất xưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出厂价chū chǎng jià
xuất xưởng giá
giá hoá đơn; giá xuất xưởng
出厂设置chū chǎng shè zhì
xuất xưởng thiết trí
cài đặt gốc của nhà sản xuất
工业品出厂价格指数gōng yè pǐn chū chǎng jià gé zhǐ shù
Chỉ số giá xuất xưởng hàng công nghiệp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.