[chū rù]
xuất nhập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出入口chū rù kǒu
xuất nhập khẩu
cổng
出入门chū rù mén
xuất nhập môn
cửa ra vào
出入平安chū rù píng ān
xuất nhập bình an
nghĩa đen bình an khi bạn đến hoặc đi; bình an mọi lúc mọi nơi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.