[chū rèn]
xuất nhiệm
出任要职
chū rèn yào zhí
Đảm nhận chức vụ quan trọng.
出任驻外使节
chū rèn zhù wài shǐ jié
Đảm nhận chức vụ đại sứ ở nước ngoài.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.