[chū shì]
xuất sự
出事地点
chū shì dì diǎn
Địa điểm xảy ra vụ việc.
那里围了很多人,好像出了什么事
nà lǐ wéi le hěn duō rén , hǎo xiàng chū le shén me shì
Ở đó có rất nhiều người vây quanh, dường như có chuyện gì đó đã xảy ra.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.