汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
失事 (shī shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
失事
[shī shì]
thất sự
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
gặp tai nạn
2
làm hỏng việc
Ví dụ
飞机失事
fēi jī shī shì
Máy bay rơi
Từ ghép
1 từ chứa “失事”
飞机
失事
fēi jī shī shì
phi cơ thất sự
tai nạn máy bay
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
出事
遭劫
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
发生不幸的事故
飞机~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
失
shī
thất
mất đi, không còn sở hữu; không đạt được, không giữ được; không đúng, sai sót
事
shì
sự
Việc, sự việc, điều xảy ra hoặc cần làm; Công việc, nhiệm vụ, hoạt động; Sự cố, tai nạn